User Tools

Site Tools


13410-ph-ng-di-n-qu-n-ng-nam-la-gi

Flag of the Soviet Union (1936–1955).svg Red Army Badge.svg3Lực lượng vũ trang Liên Xô trong cuộc Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại3Red Army flag.svg Flag of the Soviet Air Force.svg Naval Ensign of the Soviet Union (1935-1950).svg
Phương diện quân
Cụm phòng không mặt trận

Cụm Phòng không Viễn Đông · Cụm Phòng không Ngoại Kavkaz · Cụm Phòng không hướng Tây · Cụm Phòng không Moskva · Cụm Phòng không hướng Bắc · Cụm Phòng không Trung tâm · Cụm phòng không Tây Nam · Cụm phòng không hướng Nam

Hạm đội

Baltic · Biển Bắc · Thái Bình Dương · Biển Đen

Hải đoàn, Giang đoàn

Azov · Amur · Biển Trắng · Volga · Dnepr · Danube · Ilmenskaya · Caspi · Ladoga · Onega · Pinsk · Bắc Thái Bình Dương · Chudskaya

Tập đoàn quân (Bộ chỉ huy)
Binh chủng hợp thành

Duyên hải Thái Bình Dương · Cờ đỏ 1 · Cờ đỏ 2 · · · 5 (I) · 5 (II) · · · · · 10 · 11 · 12 · 13 · 14 · 15 · 16 · 17 · 18 · 19 · 20 · 21 · 22 · 23 · 24 · 25 · 26 · 27 · 28 · 29 · 30 · 31 · 32 · 33 · 34 · 35 · 36 · 37 · 38 · 39 · 40 · 41 · 42 · 43 · 44 · 45 · 46 · 47 · 48 · 49 · 50 · 51 · 52 · 53 · 54 · 55 · 56 · 57 · 58 · 59 · 60 · 61 · 62 · 63 · 64 · 65 · 66 · 67 · 68 · 69 · 70

Cận vệ:· · · · · · · · · 10 · 11

Xung kích:· · · · 5

Xe tăng

· · · · · 6

Xe tăng cận vệ:· · · · · 6

Không quân

Ném bom 1 · Tiêm kích 1 · Tiêm kích 2 · · · · · · · · · · 10 · 11 · 12 · 13 · 14 · 15 · 16 · 17 · 18

Đặc nhiệm: Cụm đặc nhiệm 1 · Cụm đặc nhiệm 2 ·

Cụm đặc nhiệm 3
Phòng không không quân

Phòng không không quân 1 · Phòng không không quân Baku · Phòng không không quân Transbaikal · Phòng không không quân Leningrad · Phòng không không quân Moskva · Phòng không không quân Priamurskaya · Phòng không không quân Duyên hải

Công binh phòng thủ

· · · · · · · · · 10

Quân đoàn
Bộ binh

Đặc nhiệm · · · · 4 (I), 4 (II) · · 6 (I), 6 (II), 6 (III)) · · 8 (I), 8 (II) · · 10 · 11 · 12 · 13 · 14 · 15 · 16 · 17 · 18 · 19 · 20 · 21 · 22 · 23 · 24 · 25 · 26 · 27 · 28 · 29 · 30 · 31 · 32 · 33 · 34 · 35 · 36 · 37 (I), 37 (II)) · 38 · 39 · 40 · 41 · 42 · 43 · 44 · 45 · 46 · 47 · 48 · 49 · 50 · 51 · 52 · 53 · 54 · 55 · 56 · 57 · 58 · 59 · 60 · 61 · 62 · 63 · 64 · 65 · 66 · 67 · 68 · 69 · 70 · 71 · 72 · 73 · 74 · 75 · 76 · 77 · 78 · 79 · 80 · 81 · 82 · 83 · 84 · 85 · 86 · 87 · 88 · 89 · 90 · 91 · 92 · 93 · 94 · 95 · 96 · 97 · 98 · 99 · 100 · 101 · 102 · 103 · 104 · 105 · 106 · 107 · 108 · 109 · 110 · 111 · 112 · 113 · 114 · 115 · 116 · 117 · 118 · 119 · 120 · 121 · 122 · 123 · 124 · 125 · 128 · 129 · 130 · 131 · 132 · 133 · 134 · 135

Cận vệ:· · · · · · · · · 10 · 11 · 12 · 13 · 14 · 15 · 16 · 17 · 18 · 19 · 20 · 21 · 22 · 23 · 24 · 25 · 26 · 27 · 28 · 29 · 30 · 31 · 32 · 33 · 34 · 35 · 36 · 37 · 38 · 39 · 40  · 41

Bộ binh nhẹ:· 2

Bộ binh sơn chiến: 3

Bộ binh nhẹ sơn chiến: 126 · 127

Xe tăng

1 • 2 • 3 • 4 • 5 • 6 • 7 • 8 • 9 • 10 • 11 • 12 • 13 • 14 • 15 • 16 • 17 • 18 • 19 • 20 • 21 • 22 • 23 • 24 • 25 • 26 • 27 • 28 • 29 • 30 • 31

Cận vệ: 1 • 2 • 3 • 4 • 5 • 6 • 7 • 8 • 9 • 10 • 11 • 12

Cơ giới

1 (I), 1 (II) • 2 • 3 (I), 3 (II) • 4 • 5 • 6 (I), 6 (II) • 7 • 8 • 9 • 10 (I), 10 (II) • 11 • 12 • 13 • 14 • 15 • 16 • 17 • 18 • 19 • 20 • 21 • 22 • 23 • 24 • 25 • 26 • 27 • 28 • 29 • 30

Cận vệ: 1 • 2 • 3 • 4 • 5 • 6 • 7 • 8 • 9

Kỵ binh

Độc lập • 1 • 2 (I), 2 (II) • 3 • Quân đoàn kỵ binh 4 (Liên Xô) • 5 (I), 5 (II) • 6 (I), 6 (II) • 7 • 8 • 9 • 10 • 11 • 12 • 13 • 14 • 15 • 16 • 17 • 18 • 19

Cận vệ: 1 • 2 • 3 • 4 • 5 • 6 • 7

Pháo binh

1 • 2 • 3 • 4 • 5 • 6 • 7 • 8 • 9 • 10

Đổ bộ đường không

1 • 2 • 3 • 4 • 5

Cận vệ: 8

Không quân

Tiêm kích: 1 • 2 • 3 • 4 • 5

Cận vệ: 1

Cường kích: 1 • 2 • 3 • 4 • 5

Cận vệ: 1

Ném bom: 1 • 2 • 3 • 4 • 5

Cận vệ: 6

Không quân phòng không

1 • 2 (I) • 3 • 4 • 5 • 6 • 7

Cận vệ: 8

13410-ph-ng-di-n-qu-n-ng-nam-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:13 (external edit)